Nghĩa chính
- Ximôckinh, ximôkinh, áo đuôi tômdanh từA typically black formal jacket worn by men.
- Bộ ximôckinh, bộ lễ phụcdanh từThe entire suit complementing and including this jacket.
- Dạng rút gọn của tuxedo catdanh từEllipsis of tuxedo cat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tuxedo catdanh từ | danh từ | Loại mèo nhà có mặt trước màu trắng và lông đen ở nơi khác |
| tuxedo shirtdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với dress shirt |
| Canadian tuxedodanh từ | danh từ | Bộ trang phục bao gồm quần áo denim cho phần trên và phần dưới, chẳng hạn như áo khoác jean và quần jean (quần) |
| tuxedo-cladtính từ | tính từ | Mặc một bộ tuxedo |
| Texan tuxedodanh từ | danh từ | Bộ trang phục bao gồm áo khoác denim và quần jean phù hợp, thường đi cùng bốt cao bồi và đôi khi là cà vạt bolo |
Ví dụ
- sister's .Anh ấy đã mặc một bộ ximôckinh cho đám cưới của em gái mình.
- .Anh ấy đang mặc một bộ ximôckinh.
- .Tôi chưa bao giờ mặc ximôckinh.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc tuxedoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha