smoking jacket
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Áo khoác nam được thiết kế để mặc khi hút thuốc lá, thường được làm bằng vải mềm có thắt lưngdanh từA men's jacket designed to be worn while smoking tobacco, typically made of soft fabric with a tie belt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- smoking jacketDạng gốc (base form)
- smoking jacketsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .
- , black-rimmed . Hefner's .