Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esmoquin
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈmokin/
nguồn
Nghĩa chính
1
Tuxedo, áo khoác dạ
danh từ
tuxedo, dinner jacket
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esmoquin
Dạng gốc
(base form)
esm
óquines
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tuxedo
Ximôckinh, ximôkinh, áo đuôi tôm
AI
1
Tuxedo
1
Tuxedo
1
Tuxedo