tush
danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Chiếc ngà nhỏ đôi khi được tìm thấy trên con voi Ấn Độ cáidanh từA small tusk sometimes found on the female Indian elephant.
- Môngdanh từThe buttocks.
- Nonsense; tosh.chưa dịchdanh từkhông đếm được (uncountable)
- Thể hiện sự khinh thường; khiển tráchđộng từnội động từ (intransitive)To express contempt; rebuke.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tush Pushdanh từ | danh từ | Lối chơi gây tranh cãi trong đó tiền vệ này bắt nhanh và ngay lập tức lao về phía trước trong khi những cầu thủ bổ sung xếp hàng phía sau tiền vệ này và đẩy họ về phía trước, đặc biệt được sử dụng trong các tình huống ở khoảng cách ngắn |
| gubber-tushdanh từ | danh từ | Răng to hoặc nhô ra, răng mọc lệch lạc hoặc răng mọc lệch |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Thán từ (interjection) 1
Chiếc ngà
- A tusk.
Ví dụ
- ?... , .
- , / , / wild-boar , mermaid's [...].
- ", ," , Bertram's , […]
Họ từ (word family)
cùng gốc tushNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạitusshe
- từ tiếng Anh cổtūsc
- từ tiếng German nguyên thủy*tunþskaz
Cùng gốc (doublet)tusk
danh từ
- từ tiếng Yiddishתחתtokhes
- từ tiếng Do Tháiתַּחַתtaḥaṯ“bottom”