Dịch

tumidity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng bị u bụng; sưng tấy, căng cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being tumid; swollenness, distension.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tumidityDạng gốc (base form)
  2. tumiditiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

tumid-ity

  1. từ tiếng Latinhtumiditās

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , , [] . 11, , .

AI