tumidity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bị u bụng; sưng tấy, căng cơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being tumid; swollenness, distension.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tumidityDạng gốc (base form)
- tumiditiesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc tumidityVí dụ
- , , [] . 11, , .