truism
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lẽ hiển nhiên, sự thật hiển nhiêndanh từA self-evident or obvious truth.
- Lời sáo rỗng, điều tầm thườngdanh từA banality or cliché.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- truismDạng gốc (base form)
- truismsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc truismVí dụ
- , ; .Câu nói 'Nếu thứ gì đó tồn tại, sẽ có phim khiêu dâm về nó' từng là một meme internet thông minh; giờ nó là một lẽ hiển nhiên.
- “” , . , , .Một “quan niệm sáo rỗng” về y khoa cho rằng lông mũi lọc không khí chúng ta hít thở và do đó bảo vệ chúng ta khỏi sự nhiễm trùng bởi virus, vi khuẩn và các tác nhân gây bệnh khác trong không khí. Nhưng, như thường thấy với những điều sáo rỗng, lịch sử của nó có thể đáng kính hơn là được xác thực.
- tôi chỉ phát biểu một sự thật ai cũng biết