Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grullada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự thật hiển nhiên
danh từ
truism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grullada
Dạng gốc
(base form)
grullada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
老生常谈
lǎo shēng cháng tán
Chân lý hiển nhiên, đạo lý cũ mòn
Tiếng Anh
truism
Lẽ hiển nhiên, sự thật hiển nhiên
AI
1
Sự thật hiển nhiên
1
Sự thật hiển nhiên
1
Sự thật hiển nhiên