Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tàn nhẫn hay dã mantính từCruel or savage.
- Bất chấp hoặc không khoan nhượngtính từDefiant or uncompromising.
- Háo hức hoặc nhanh chóng tranh luận, đánh nhau hoặc bắt đầu xung độttính từEager or quick to argue, fight or start a conflict.
- Hung bạo; bất lịch sự; gay gắt; độc ác; thô ráptính từViolent; rude; scathing; savage; harsh.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- truculentDạng gốc (base form)
- more truculentSo sánh hơn (comparative)
- most truculentSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Phá hoại
- Phá hoại; chết ngườiDestructive; deadly.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc truculentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhtruculentus“fierce, savage”
Ví dụ
- .
- Rokoff , Tarzan’s .
- , . ; , .