Dịch

truculent

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tàn nhẫn hay dã mantính từCruel or savage.
  2. Bất chấp hoặc không khoan nhượngtính từDefiant or uncompromising.
  3. Háo hức hoặc nhanh chóng tranh luận, đánh nhau hoặc bắt đầu xung độttính từEager or quick to argue, fight or start a conflict.
  4. Hung bạo; bất lịch sự; gay gắt; độc ác; thô ráptính từViolent; rude; scathing; savage; harsh.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. truculentDạng gốc (base form)
  2. more truculentSo sánh hơn (comparative)
  3. most truculentSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Phá hoại
  1. Phá hoại; chết ngườiDestructive; deadly.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhtruculentus“fierce, savage”

Ví dụ

  • .
  • Rokoff , Tarzan’s .
  • , . ; , .

AI