Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trucky
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Lừa đảo
tính từ
Cheating, cheaty.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trucky
trucky
ard
Sân nơi xe tải bốc và dỡ hàng
danh từ
Từ liên quan
(related word)
trucker
Nguồn gốc
(etymology)
truck
“to cheat, deceive”
+
-y
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
骗
piàn
Lừa đảo, lừa gạt
赚
zhuàn
Lừa đảo, lừa bịp
Tiếng Tây Ban Nha
fraude
Gian lận, lừa đảo
estafa
Vụ lừa đảo, sự lừa đảo
fraudulento
Gian lận, lừa đảo
AI
1
Lừa đảo
1
Lừa đảo
1
Lừa đảo