Nghĩa chính
- Thuộc hệ đo lường troytính từkhông so sánh (not comparable)Of, or relating to, troy weight.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| troy pounddanh từ | danh từ | Đơn vị trọng lượng, hiếm khi được sử dụng ngoại trừ trong buôn bán kim loại quý, bằng 5760 troy hạt, 12 troy ounce, hay 373,2417 gram |
| East Troydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng ở thị trấn Troy, hạt Waldo, Maine |
| Troy towndanh từ | danh từ | Mê cung sân cỏ, đặc biệt là ở Anh |
| Troy gamedanh từ | danh từ | Sự kiện cưỡi ngựa của người La Mã cổ đại, trong đó quân đội thực hiện các bài tập phức tạp trên lưng ngựa |
| troy graindanh từ | danh từ | Đơn vị khối lượng, bằng 1/24 của một đồng xu hoặc 1/480 của một troy ounce, cố định ở 0,064 798 91 gram theo hệ mét |
| troy ouncedanh từ | danh từ | Đơn vị khối lượng được sử dụng để đo kim loại quý, bằng 31,1034768 gam, 480 troy hạt, hoặc một phần mười hai troy pound |
| troy weightdanh từ | danh từ | Hệ thống đơn vị đo trọng lượng hoặc khối lượng, chủ yếu được sử dụng cho kim loại quý và đá quý, trong đó một pound chứa 12 ounce, mỗi ounce chứa 480 hạt |
| troy oz | Ounce troy |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitroye
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Họ tấn công Troy, thành phố ngập trong lửa.
- 12 .Một pound troy nặng 12 ounce.
- .Người Hy Lạp đến để thử thách Troy.