Nghĩa chính
- Đơn vị trọng lượng, hiếm khi được sử dụng ngoại trừ trong buôn bán kim loại quý, bằng 5760 troy hạt, 12 troy ounce, hay 373,2417 gramdanh từA unit of weight, rarely used except in the trade of precious metals, equal to 5760 troy grains, 12 troy ounces, or 373.2417 grams.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troy poundDạng gốc (base form)
- troy poundsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .