Dịch

Troy town

danh từ (noun)
US/ˈtɹɔɪ ˈtæʊn/

Nghĩa chính

  1. Mê cung sân cỏ, đặc biệt là ở Anhdanh từA turf maze, especially one in England.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Troy townDạng gốc (base form)
  2. Troy townsSố nhiều (plural)

AI