Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Troy town
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
ɔɪ
ˈ
t
æ
ʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Mê cung sân cỏ, đặc biệt là ở Anh
danh từ
A turf maze, especially one in England.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Troy town
Dạng gốc
(base form)
Troy town
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Mê cung sân cỏ
1
Mê cung sân cỏ
1
Mê cung sân cỏ