Dịch

troy grain

danh từ (noun)
US/ˈtɹɔɪ ˈɡɹeɪn/

Nghĩa chính

  1. Đơn vị khối lượng, bằng 1/24 của một đồng xu hoặc 1/480 của một troy ounce, cố định ở 0,064 798 91 gram theo hệ métdanh từA unit of mass, equal to 1/24 of a pennyweight or 1/480 of a troy ounce, fixed at 0.064 798 91 grams under the metric system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. troy grainDạng gốc (base form)
  2. troy grainsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI