Nghĩa chính
- Đơn vị khối lượng, bằng 1/24 của một đồng xu hoặc 1/480 của một troy ounce, cố định ở 0,064 798 91 gram theo hệ métdanh từA unit of mass, equal to 1/24 of a pennyweight or 1/480 of a troy ounce, fixed at 0.064 798 91 grams under the metric system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- troy grainDạng gốc (base form)
- troy grainsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa