Dịch

Troy game

danh từ (noun)
US/ˈtɹɔɪ ˈɡeɪm/

Nghĩa chính

  1. Sự kiện cưỡi ngựa của người La Mã cổ đại, trong đó quân đội thực hiện các bài tập phức tạp trên lưng ngựadanh từAn Ancient Roman equestrian event in which troops performed intricate drills on horseback.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Troy gameDạng gốc (base form)
  2. Troy gamesSố nhiều (plural)

AI