trigonometry
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lượng giác học, lượng giácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The branch of mathematics that deals with the relationships between the sides and angles of (in particular) right-angled triangles, as represented by the trigonometric functions, and with calculations based on said relationships.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trigonometryDạng gốc (base form)
- trigonometriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| spherical trigonometry | Chưa có nghĩa | |
| plane trigonometry | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớitrigōnometria
- từ tiếng Hy Lạp cổτρίγωνονtrígōnon“triangle”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lượng giác học
Họ từ (word family)
cùng gốc trigonometryVí dụ
- ; .Lượng giác ban đầu là môn khoa học chỉ xử lý các cạnh và góc của các tam giác phẳng và hình cầu; nhưng gần đây nó đã được mở rộng để bao gồm việc xử lý giải tích tất cả các định lý liên quan đến việc xem xét độ lớn góc.
- ?Bạn có biết lượng giác là gì không?
- .Lượng giác là một nhánh của toán học nghiên cứu về các hình tam giác.