Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trigonometría
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/tɾiɡonomeˈtɾia/
nguồn
Nghĩa chính
1
Lượng giác học, lượng giác
danh từ
trigonometry
Họ từ
(word family)
cùng gốc
trigonometría
trigonom
étrico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trigonometry
Lượng giác học, lượng giác
AI
1
Lượng giác học
1
Lượng giác học
1
Lượng giác học