Dịch

treatise

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chuyên luậndanh từA formal, usually lengthy, systematic discourse on some subject.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. treatiseDạng gốc (base form)
  2. treatisesSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • treatise (on sth)luận thuyết (về cái gì)

Cụm từ (phrase)

philosophical treatiseChuyên luận triết học
publish a treatiseXuất bản một chuyên luận
scientific treatiseChuyên luận khoa học
write a treatiseViết một chuyên luận
learned treatisedanh từLuận văn chuyên sâu, bài khảo cứu

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạitretys
  2. từ tiếng Anglo-Normantretiz
  3. từ tiếng Pháp cổtraitis“treatise, account”

Ví dụ

  • " , ," , " .""Vì anh không thể diễn thuyết, anh buộc phải," Henrietta nói, "viết nó thành một chuyên luận."
  • bản luận án về toán học
  • Tom's .Chuyên luận của Tom không thể chê vào đâu được.

AI