Nghĩa chính
- Chuyên luậndanh từA formal, usually lengthy, systematic discourse on some subject.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- treatiseDạng gốc (base form)
- treatisesSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- treatise (on sth)luận thuyết (về cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| philosophical treatise | Chuyên luận triết học | |
| publish a treatise | Xuất bản một chuyên luận | |
| scientific treatise | Chuyên luận khoa học | |
| write a treatise | Viết một chuyên luận | |
| learned treatisedanh từ | danh từ | Luận văn chuyên sâu, bài khảo cứu |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Chuyên luận
Họ từ (word family)
cùng gốc treatiseNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạitretys
- từ tiếng Anglo-Normantretiz
- từ tiếng Pháp cổtraitis“treatise, account”
Ví dụ
- " , ," , " .""Vì anh không thể diễn thuyết, anh buộc phải," Henrietta nói, "viết nó thành một chuyên luận."
- bản luận án về toán học
- Tom's .Chuyên luận của Tom không thể chê vào đâu được.