Nghĩa chính
- Cuộc điều tra hoặc điều tra có phương phápdanh từA methodical inquiry or investigation.
- Diễn ngôn dài, trang trọng nhằm phân tích hoặc giải thích một số chủ đề; (một cách lỏng lẻo) một luận án hoặc chuyên luậndanh từA lengthy, formal discourse that analyses or explains some topic; (loosely) a dissertation or treatise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disquisitionDạng gốc (base form)
- disquisitionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdisquisition“disquisition”
- từ tiếng Latinhdisquīsītiō“inquiry, investigation”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc disquisitionVí dụ
- [] ; ; […]
- , author's .