Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disquisitionary
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Trưng thu (liên quan đến trưng thu)
tính từ
disquisitional (pertaining to disquisition).
Nguồn gốc
(etymology)
disquisition
+
-ary
AI
1
Trưng thu (liên quan đến trưng thu)
1
Trưng thu (liên quan đến trưng thu)
1
Trưng thu (liên quan đến trưng thu)