Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disquisitional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có tính chất tìm tòi nghiên cứu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to disquisition; of the nature of disquisition.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
disquisitionary
Nguồn gốc
(etymology)
disquisition
+
-al
AI
1
Có tính chất tìm tòi nghiên cứu
1
Có tính chất tìm tòi nghiên cứu
1
Có tính chất tìm tòi nghiên cứu