trash-talk
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Những lời lẽ xúc phạm, chê bai nhắm vào đối thủdanh từkhông đếm được (uncountable)Insults and disparaging comments directed towards a rival.
- Xúc phạm đối thủ một cách miệt thịđộng từngoại động từ (transitive)To insult a rival in a disparaging way.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trash-talkNguyên thể (infinitive)
- trash-talksSố nhiều (plural)
- trash-talkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- trash-talkingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- Paret . Paret .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)