Dịch

trash-talk

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Những lời lẽ xúc phạm, chê bai nhắm vào đối thủdanh từkhông đếm được (uncountable)Insults and disparaging comments directed towards a rival.
  2. Xúc phạm đối thủ một cách miệt thịđộng từngoại động từ (transitive)To insult a rival in a disparaging way.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trash-talkNguyên thể (infinitive)
  2. trash-talksSố nhiều (plural)
  3. trash-talkedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. trash-talkingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • Paret . Paret .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI