sledging
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Hành động sử dụng xe trượt để di chuyển trên tuyếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of using a sledge to travel over snow.
- Hành động dùng búa tạ để bẻ cong hoặc nghiền nát một vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of using a sledgehammer to bend or crush an object.
- Hành động của người đánh bóng đưa ra những lời xúc phạm hoặc hài hước đối với người đánh bóng đối phương nhằm mục đích đánh lạc hướng người đánh bóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice of a fielder making insulting or comical references to an opposition batsman with the aim of distracting the batter.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sledgingDạng gốc (base form)
- sledgingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sledging biscuitdanh từ | danh từ | Loại bánh quy đậm đặc, giàu năng lượng được ăn ở Nam Cực |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 1831 ice-bound , ; .
- , .