Dịch

trap set

danh từ (noun)
US/ˈtɹæp ˈsɛt/

Nghĩa chính

  1. Bộ trốngdanh từA drum kit.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. trap setDạng gốc (base form)
  2. trap setsSố nhiều (plural)

AI