Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trap set
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
æ
p
ˈ
s
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Bộ trống
danh từ
A drum kit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trap set
Dạng gốc
(base form)
trap set
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
contraption
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
鼓
gǔ
Trống, cái trống
空
kōng
Trống, bỏ trống
公
gōng
Đực, trống
Tiếng Tây Ban Nha
batería
Bộ trống
vacío
Trống, trống rỗng
en blanco
Trống, để trống
AI
1
Bộ trống
1
Bộ trống
1
Bộ trống