Dịch

contraption

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cỗ máy phức tạp, kỳ quặcdanh từA machine that is complicated and precarious.
  2. Vật, món đồdanh từAny object.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contraptionDạng gốc (base form)
  2. contraptionsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc contraption

Ví dụ

  • ?Bạn gọi cái thứ kỳ quặc đó là gì?
  • ! ?Cái thứ gì kỳ quặc thế này! Cái đó dùng để làm gì vậy?
  • .Cái thứ này dùng phức tạp quá.

AI