Nghĩa chính
- Thiết bị (cơ khí) để thực hiện một nhiệm vụ nhất địnhdanh từA (mechanical) device to perform a certain task.
- Phương tiện, chẳng hạn như một kế hoạch hoặc chiến lược phức tạp, để đạt được một mục tiêu nhất địnhdanh từA means, such as an elaborate plan or strategy, to accomplish a certain objective.
- Một cái gì đó quá nghệ thuật hoặc nhân tạodanh từSomething overly artful or artificial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contrivanceDạng gốc (base form)
- contrivancesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- motor-carsmột bộ phận máy mới sáng chế cho ô tô
- , , — .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa