contriver
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người cố gắngdanh từA person who contrives.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contriverDạng gốc (base form)
- contriversSố nhiều (plural)
Ví dụ
- người xoay xở giỏi, người tháo vát; người nội trợ đảm đang
- , , , , […] ;
- I’ll , , ; , man’s , .