Dịch

contriver

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người cố gắngdanh từA person who contrives.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contriverDạng gốc (base form)
  2. contriversSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • người xoay xở giỏi, người tháo vát; người nội trợ đảm đang
  • , , , , […] ;
  • I’ll , , ; , man’s , .

AI