plotter
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người có âm mưudanh từA person who plots.
- Thiết bị đầu ra vẽ đồ thị và các hình ảnh bằng hình ảnh khác trên giấy, đôi khi sử dụng bút kèm theodanh từAn output device that draws graphs and other pictorial images on paper, sometimes using attached pens.
- Dụng cụ dùng để đánh dấu hoặc tìm vị trí của tàu trên hải đồdanh từAn instrument used to mark or find the position of a vessel on a chart.
- Tác giả thường dựa vào kế hoạch hoặc dàn ý để sắp xếp câu chuyện của mìnhdanh từAn author who usually relies on a plan or outline to organize their story.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- plotterDạng gốc (base form)
- plottersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chart plotterdanh từ | danh từ | Thiết bị sử dụng GPS để duy trì biểu đồ (thường là kỹ thuật số) về lộ trình của tàu |