Dịch

armatoste

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾmaˈtoste/

Nghĩa chính

  1. Đồ to lớn, chướng mắtdanh từhulky thing, big eyesore
  2. Thiết bị kỳ lạdanh từcontraption

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armatosteDạng gốc (base form)
  2. armatostesSố nhiều (plural)

AI