motroco
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moˈtɾoko/
Nghĩa chính
- Đồ to lớn, chướng mắtdanh từhulky thing, big eyesore
- Thiết bị kỳ lạdanh từcontraption
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- motrocoDạng gốc (base form)
- motrocosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh