Dịch

motroco

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/moˈtɾoko/

Nghĩa chính

  1. Đồ to lớn, chướng mắtdanh từhulky thing, big eyesore
  2. Thiết bị kỳ lạdanh từcontraption

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. motrocoDạng gốc (base form)
  2. motrocosSố nhiều (plural)

AI