Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Điệu nhảy fandango, nhạc fandangodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of lively flamenco music and dance that has many regional variations (e.g. fandango de Huelva), some of which have their own names (e.g. malagueña, granadina).
- Buổi khiêu vũ, vũ hộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gathering for dancing; a ball.
- Vật lạ, thiết bị kỳ lạdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unknown entity or contraption.
- Nhảy điệu fandangođộng từTo dance the fandango.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fandangoNguyên thể (infinitive)
- fandangosSố nhiều (plural)
- fandangoesSố nhiều (plural)
- fandangoedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fandangoingPhân từ I (present participle)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Sự hỗn loạn
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự hỗn loạn, mớ hỗn độnA confusion; a chaotic collection.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhafandango
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- / ' Chúng tôi nhảy điệu fandango nhẹ nhàng / Nhào lộn khắp sàn nhà
- , Iosé Esteva ' ' .May mắn thay, vào thế kỷ mười chín, Iosé Maria Esteva đã viết một bản tường thuật chi tiết và đầy chất thơ về điệu 'La guanabana' được một nhóm phụ nữ nhảy tại một buổi khiêu vũ.
- What’s ?Cái thiết bị kỳ lạ mà bạn đang dùng là gì vậy?