Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fandango
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/fanˈdanɡo/
Nghĩa chính
1
Điệu fandango, điệu nhảy fandango
danh từ
fandango
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fandango
Dạng gốc
(base form)
fandango
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
fandango
Điệu nhảy fandango, nhạc fandango
AI
1
Điệu fandango
1
Điệu fandango
1
Điệu fandango