transfuge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ đào ngũdanh từA deserter.
- Chiếc áo khoác quay taydanh từA turncoat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transfugeDạng gốc (base form)
- transfugesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháptransfuge