Nghĩa chính
- Hành động vận chuyển từ nơi này đến nơi khác; hành động chuyển giao hoặc thực tế được chuyển giaodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of conveying from one place to another; the act of transferring or the fact of being transferred.
- Quá trình mà cảm xúc và mong muốn ban đầu gắn liền với một người, chẳng hạn như cha mẹ, được chuyển sang người khác một cách vô thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which emotions and desires, originally associated with one person, such as a parent, are unconsciously shifted to another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transferenceDạng gốc (base form)
- transferencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| erotic transferencedanh từ | danh từ | Quá trình mà cảm xúc khiêu dâm dành cho ai đó được chuyển sang người khác một cách vô thức |
| thought transferencedanh từ | danh từ | Khả năng được cho là truyền tải suy nghĩ, hình ảnh hoặc trạng thái tinh thần trực tiếp từ tâm trí này sang tâm trí khác mà không cần bất kỳ kênh cảm giác nào được biết đến |
Ví dụ
- . "," .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa