Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
transferrer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhượng lại
danh từ
A person who, or thing that transfers
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
transferrer
Dạng gốc
(base form)
transferrer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
transfer
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
transferrer
transfer
Chuyển, di chuyển
danh từ, động từ
transfer
or
Người nhượng lại
danh từ
transfer
ence
Hành động vận chuyển từ nơi này đến nơi khác; hành động chuyển giao hoặc thực tế được chuyển giao
danh từ
AI
1
Người nhượng lại
1
Người nhượng lại
1
Người nhượng lại