Nghĩa chính
- Trachitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A pale igneous rock consisting mostly of potassium feldspar and plagioclase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- trachyteDạng gốc (base form)
- trachytesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soda trachytedanh từ | danh từ | Loại đá núi lửa giàu natri với kết cấu hạt mịn |
| quartz-trachytedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với rhyolite |
Ví dụ
- alkali-rich , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháptrachyte
- từ tiếng Hy Lạp cổτραχύς“rough”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha