Dịch

quartz-trachyte

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với rhyolitedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of rhyolite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quartz-trachyteDạng gốc (base form)
  2. quartz-trachytesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI