Dịch

traquita

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khí quảndanh từtrachyte

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. traquitaDạng gốc (base form)
  2. traquitasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI