Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traquita
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khí quản
danh từ
trachyte
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
traquita
Dạng gốc
(base form)
traquita
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
trachyte
Trachit
AI
1
Khí quản
1
Khí quản
1
Khí quản