Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trachytoid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống như trachyte
tính từ
Resembling trachyte.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trachytoid
Dạng gốc
(base form)
more trachytoid
So sánh hơn
(comparative)
most trachytoid
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
trachyte
+
-oid
AI
1
Giống như trachyte
1
Giống như trachyte
1
Giống như trachyte