Dịch

soda trachyte

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đá núi lửa giàu natri với kết cấu hạt mịndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sodium-rich volcanic rock with a fine-grained texture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. soda trachyteDạng gốc (base form)
  2. soda trachytesSố nhiều (plural)

AI