Nghĩa chính
- Loại đá núi lửa giàu natri với kết cấu hạt mịndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A sodium-rich volcanic rock with a fine-grained texture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- soda trachyteDạng gốc (base form)
- soda trachytesSố nhiều (plural)