Dịch

trachytic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc trachittính từkhông so sánh (not comparable)Relating to or composed of trachyte.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI