traquítico
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Khí quảntính từtrachytic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- traquíticoDạng gốc (base form)
- traquíticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- traquíticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- traquíticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh