towpath
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con đường dọc theo kênh hoặc sông, ban đầu dành cho động vật kéo sà lan, bây giờ thường được sử dụng làm lối đi bộ, đường mòn tự nhiên, v.vdanh từA path alongside a canal or river, originally for draft animals towing barges, now more often used as a footpath, nature trail, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- towpathDạng gốc (base form)
- towpathsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 1960, , .