Dịch

towrope

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sợi dây (ví dụ: dây manila, dây thép, cáp) được sử dụng để kéo các vật thể lớn (ví dụ: xe cơ giới, tàu biển, tàu lượn)danh từA rope (e.g., manila rope, wire rope, cable) used for towing large objects (e.g., motor vehicles, marine vessels, gliders).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. towropeDạng gốc (base form)
  2. towropesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI