Dịch

rail trail

danh từ (noun)
US/ˈɹeɪl ˈtɹeɪl/

Nghĩa chính

  1. Tuyến đường sắt trước đây được chuyển đổi thành đường đa dụng, thường là đường xanh để đi bộ và đi xe đạpdanh từA former railway track converted into a multi-use path, typically as a greenway for walking and cycling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rail trailDạng gốc (base form)
  2. rail trailsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

AI