Nghĩa chính
- Tuyến đường sắt trước đây được chuyển đổi thành đường đa dụng, thường là đường xanh để đi bộ và đi xe đạpdanh từA former railway track converted into a multi-use path, typically as a greenway for walking and cycling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rail trailDạng gốc (base form)
- rail trailsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)