landbanking
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc thực hiện (của các công ty xây dựng nhà ở hoặc các công ty đầu tư) giữ các diện tích đất dự trữ thay vì phát triển, tái phát triển hoặc bán chúng ngay lập tứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice (by house-building firms or investment firms) of holding areas of land in reserve rather than immediately developing, redeveloping, or selling them.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
land#Nounbanking#Noun