nature trail
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đường mòn đi bộ đường dài chạy qua vùng nông thôn, dọc theo đó có các trạm được đánh dấu hoặc điểm dừng bên cạnh các điểm thu hút về tự nhiên, công nghệ hoặc văn hóadanh từA hiking trail that runs through the countryside, along which there are marked stations or stops next to points of natural, technological, or cultural interest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nature trailDạng gốc (base form)
- nature trailsSố nhiều (plural)