Nghĩa chính
- Trạng thái không hoạt động hoặc sững sờdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of being inactive or stuporous.
- Trạng thái thờ ơ hoặc thờ ơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of apathy or lethargy.
- Trạng thái tương tự như ngủ đông với đặc điểm là ngủ rất sâu và tiết kiệm năng lượngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state similar to hibernation characterised by energy-conserving, very deep sleep.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- torporDạng gốc (base form)
- torporsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| daily torpordanh từ | danh từ | Loại dị nhiệt kéo dài dưới 24 giờ và đi kèm với việc tiếp tục kiếm ăn |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhtorpor“numbness”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc torporVí dụ
- tỉnh dậy khỏi trạng thái mê mệt
- husband's ; . ; , , , , .