Dịch

sluggishness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính chất chậm chạp, không thể hoặc không muốn hành động nhanh chóngdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being sluggish, unable or unwilling to act quickly.
  2. Tình trạng suy thoái kinh tế, trì trệ, tăng trưởng chậm hoặc dưới mức bình thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of economic decline, inactivity, slow or subnormal growth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sluggishnessDạng gốc (base form)
  2. sluggishnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI