Dịch

nimbleness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lanh lẹ, sự nhanh nhẹndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being nimble.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nimblenessDạng gốc (base form)
  2. nimblenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

nimble-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạinymmylnes

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

AI