torpidity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuộc tính của sự lười biếngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The property of being torpid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- torpidityDạng gốc (base form)
- torpiditiesSố nhiều (plural)